Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tottenham Hotspur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Fulham hôm nay ngày 24/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs Fulham tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs Fulham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Alex Iwobi
Harry Wilson
Harrison Reed
Tom Cairney
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 8.16 | |
| 5 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 1 | 0 | 52 | 6.67 | |
| 13 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.86 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 43 | 6.88 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 4 | 0 | 28 | 6.58 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 1 | 1 | 60 | 6.81 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 22 | 6.21 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 2 | 31 | 6.58 | |
| 38 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 47 | 6.4 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 45 | 6.42 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 45 | 6.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Willian Borges da Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 23 | 6.35 | |
| 14 | Bobby Reid | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 23 | 6.32 | |
| 13 | Tim Ream | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.29 | |
| 17 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 24 | 6.15 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 22 | Alex Iwobi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 20 | 6.14 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 25 | 6.26 | |
| 26 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 30 | 6.95 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 3 | 0 | 28 | 6.54 | |
| 30 | Carlos Vinicius Alves Morais | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 14 | 6.12 | |
| 28 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 5.82 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ