Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tottenham Hotspur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Liverpool hôm nay ngày 09/01/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs Liverpool tại Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wataru Endo
Trent John Alexander-Arnold
Luis Fernando Diaz Marulanda
Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Ibrahima Konate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 16 | 6.55 | |
| 19 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.09 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 27 | 5.99 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 0 | 27 | 6.53 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 46 | 6.94 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 6 | Radu Dragusin | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 39 | 6.62 | |
| 31 | Antonin Kinsky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 31 | 6.77 | |
| 14 | Archie Gray | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 36 | 6.54 | |
| 15 | Lucas Bergvall | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 35 | 6.22 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 35 | 7.1 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 29 | 6.32 | |
| 20 | Diogo Jota | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 27 | 6.48 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 2 | 1 | 42 | 6.71 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 25 | 6.76 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 35 | 6.85 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 30 | 6.38 | |
| 84 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 53 | 6.32 | |
| 78 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 22 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ