Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tottenham Hotspur 2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Liverpool hôm nay ngày 21/12/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs Liverpool tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alexander Isak
0 - 1 Alexander Isak
Jeremie Frimpong
0 - 2 Hugo Ekitike
Ibrahima Konate
Dominik Szoboszlai
Alexis Mac Allister

Andrew Robertson
Federico Chiesa
Trey Nyoni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 14 | 45.16% | 0 | 1 | 37 | 6.27 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 1 | 50 | 6.66 | |
| 6 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.17 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.89 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 61 | 4.71 | |
| 39 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 17 | 6.22 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 8 | 0 | 54 | 7.12 | |
| 20 | Mohammed Kudus | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 31 | 6.15 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 57 | 6.45 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 14 | 6.23 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 5.48 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 40 | 6.19 | |
| 28 | Wilson Odobert | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 3 | 0 | 13 | 5.98 | |
| 14 | Archie Gray | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 15 | Lucas Bergvall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 5.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 78 | 74 | 94.87% | 0 | 8 | 89 | 7.42 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 30 | 6.93 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 103 | 91 | 88.35% | 0 | 0 | 115 | 6.03 | |
| 14 | Federico Chiesa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 3 | 68 | 6.53 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 9 | 1 | 72 | 6.62 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 1 | 45 | 6.29 | |
| 9 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.9 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 0 | 75 | 6.79 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 2 | 1 | 19 | 6.07 | |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 90 | 82 | 91.11% | 0 | 0 | 104 | 7.93 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 2 | 37 | 7.2 | |
| 12 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 43 | 6.31 | |
| 6 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 8 | 0 | 82 | 6.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ