Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tottenham Hotspur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Luton Town hôm nay ngày 30/03/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs Luton Town tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs Luton Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tahith Chong
Ross Barkley
Reece Burke
Pelly Ruddock
Daiki Hashioka
Jordan Clark
Fred Onyedinma
Cauley Woodrow
Teden Mengi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 6 | 2 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 44 | 8.21 | |
| 5 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 16 | Timo Werner | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 3 | 25 | 19 | 76% | 5 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 13 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 0 | 59 | 6.55 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 1 | 58 | 7.06 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 18 | 6.35 | |
| 18 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 96 | 89 | 92.71% | 0 | 4 | 101 | 6.62 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 2 | 66 | 6.73 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 58 | 46 | 79.31% | 5 | 1 | 88 | 6.89 | |
| 38 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 3 | 0 | 56 | 6.42 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 26 | 7.03 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 2 | 52 | 6.63 | |
| 6 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 66 | 84.62% | 0 | 2 | 86 | 6.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 17 | 45.95% | 0 | 0 | 45 | 5.87 | |
| 30 | Andros Townsend | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 41 | 6.49 | |
| 8 | Luke Berry | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 20 | 6.28 | |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 46 | 6.71 | |
| 17 | Pelly Ruddock | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 29 | 6.12 | |
| 10 | Cauley Woodrow | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 32 | Fred Onyedinma | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 5.98 | |
| 16 | Reece Burke | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 4 | 28 | 6.36 | |
| 27 | Daiki Hashioka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 18 | 6.28 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 19 | 6.15 | |
| 14 | Tahith Chong | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 29 | 7.41 | |
| 12 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 47 | 6.32 | |
| 45 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 8 | 0 | 43 | 7.14 | |
| 15 | Teden Mengi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 32 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ