Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tottenham Hotspur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Manchester City hôm nay ngày 27/02/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs Manchester City tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Erling Haaland
Phil Foden
Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Jack Grealish
Erling Haaland Goal ruled out
Ilkay Gundogan
James Mcatee
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 32 | 6.69 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 56 | 42 | 75% | 8 | 0 | 78 | 6.97 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 3 | 58 | 7.27 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 82 | 76 | 92.68% | 0 | 1 | 91 | 6.31 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.15 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 45 | 37 | 82.22% | 5 | 1 | 69 | 7.18 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.09 | |
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 50 | 6.69 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 25 | 6.04 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 11 | Mathys Tel | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 28 | Wilson Odobert | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 36 | 6.26 | |
| 14 | Archie Gray | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 0 | 1 | 76 | 6.09 | |
| 15 | Lucas Bergvall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 60 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 57 | 6.95 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 43 | 7.62 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 0 | 61 | 6.66 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 23 | 7.16 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 3 | 0 | 51 | 7.53 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 61 | 7.07 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 1 | 32 | 6.66 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 3 | 0 | 61 | 6.82 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh phải | 5 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 54 | 6.38 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 39 | 6.66 | |
| 45 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 52 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ