Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tottenham Hotspur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Manchester City hôm nay ngày 27/01/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs Manchester City tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oscar Bobb Goal Disallowed
Mateo Kovacic
Kevin De Bruyne
Jeremy Doku
Ruben Dias
Josko Gvardiol
0 - 1 Nathan Ake
Jeremy Doku
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 47 | 6.66 | |
| 16 | Timo Werner | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.23 | |
| 13 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 35 | 7.3 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 2 | 47 | 6.65 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6.16 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 24 | 6.36 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 2 | 0 | 33 | 6.63 | |
| 38 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 46 | 7.24 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 15 | 5.89 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 48 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 39 | 6.82 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 1 | 0 | 64 | 6.93 | |
| 18 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 6.42 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 43 | 6.36 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 0 | 44 | 6.72 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 0 | 55 | 6.49 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 44 | 6.99 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 30 | 6.07 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 0 | 27 | 6.22 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 1 | 61 | 6.51 | |
| 52 | Oscar Bobb | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 0 | 32 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ