Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tottenham Hotspur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Manchester City hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs Manchester City tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mathis Ryan Cherki
Abdukodir Khusanov
0 - 2 Antoine Semenyo
Rodrigo Hernandez
Tijani Reijnders
Nicolas Gonzalez Iglesias
Phil Foden
Omar Marmoush
Nicolas Gonzalez Iglesias
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 15 | 6.11 | |
| 19 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.18 | |
| 6 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 26 | 6.01 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 5.86 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 5.15 | |
| 39 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 5.85 | |
| 22 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.09 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 35 | 6.21 | |
| 3 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 5.91 | |
| 14 | Archie Gray | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 48 | 6.58 | |
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.54 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 2 | 64 | 7.2 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.79 | |
| 21 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 30 | 6.48 | |
| 42 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 20 | 6.38 | |
| 15 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 2 | 36 | 6.75 | |
| 10 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 7.58 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 24 | 6.48 | |
| 45 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 34 | 6.47 | |
| 33 | Nico OReilly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 20 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ