Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tottenham Hotspur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Manchester United hôm nay ngày 16/02/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs Manchester United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
Chido Obi-Martin
Patrick Dorgu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ben Davies | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 2 | 53 | 6.84 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 21 | 6.35 | |
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.97 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 40 | 7.26 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 2 | 47 | 6.7 | |
| 4 | Kevin Danso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 1 | 0 | 50 | 6.74 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.19 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 0 | 35 | 6.96 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 3 | 0 | 42 | 6.64 | |
| 11 | Mathys Tel | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 15 | Lucas Bergvall | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 37 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 29 | 6.65 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 32 | 6.67 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.47 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 21 | 6.44 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 27 | 6.18 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 27 | 6.12 | |
| 11 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.11 | |
| 9 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.02 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 12 | 6.05 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 18 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ