Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tottenham Hotspur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Manchester United hôm nay ngày 19/08/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs Manchester United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aaron Wan-Bissaka
Antony Matheus dos Santos
Bruno Joao N. Borges Fernandes
Jadon Sancho
Diogo Dalot
Christian Eriksen
Anthony Martial
Facundo Pellistri Rebollo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 13 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 26 | 7.17 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 21 | 6.42 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.11 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 39 | 6.77 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.92 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.26 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.74 | |
| 38 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 27 | 6.23 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.61 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 38 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 29 | 6.54 | |
| 19 | Raphael Varane | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 20 | 7.07 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 16 | 6.56 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 20 | 7.04 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 7.1 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.14 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 6.62 | |
| 7 | Mason Mount | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 18 | 6.68 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.56 | |
| 21 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6.38 | |
| 49 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 14 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ