Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tottenham Hotspur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Manchester United hôm nay ngày 08/11/2025 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs Manchester United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Bryan Mbeumo
Benjamin Sesko
Manuel Ugarte
Leny Yoro
Mason Mount
Patrick Dorgu
Diogo Dalot
1 - 2 Matthijs de Ligt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 14 | 5.73 | |
| 6 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 35 | 6.35 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 11 | 5.93 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 29 | 5.95 | |
| 39 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 9 | 5.97 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 4 | 0 | 38 | 6 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 20 | 5.99 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 1 | 17 | 6.34 | |
| 7 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 27 | 5.95 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 5.93 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 27 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 24 | 6.45 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 1 | 21 | 6.55 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 27 | 6.31 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 29 | 6.72 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 2 | 28 | 6.87 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 19 | 6.3 | |
| 10 | Matheus Cunha | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.85 | |
| 31 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.34 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 16 | 7.1 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 33 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ