Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tottenham Hotspur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Manchester United hôm nay ngày 20/12/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs Manchester United tại Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Noussair Mazraoui
Jonny Evans
Amad Diallo Traore
Kobbie Mainoo
Joshua Zirkzee
3 - 1 Joshua Zirkzee
Alejandro Garnacho
3 - 2 Amad Diallo Traore
Altay Bayindi
Bruno Joao N. Borges Fernandes
4 - 3 Jonny Evans
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Fraser Forster | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 19 | 6.45 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 37 | 6.75 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 36 | 6.59 | |
| 19 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 20 | 7.51 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 55 | 7.6 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 7.69 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 31 | 6.87 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 52 | 6.93 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 36 | 6.52 | |
| 6 | Radu Dragusin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.66 | |
| 14 | Archie Gray | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 52 | 6.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Jonny Evans | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 5 | 5.96 | |
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 3 | 0 | 33 | 5.97 | |
| 14 | Christian Eriksen | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 2 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.13 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 57 | 5.96 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 35 | 6.19 | |
| 1 | Altay Bayindi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 24 | 6.09 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 37 | 6.04 | |
| 25 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 34 | 6.75 | |
| 21 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 33 | 5.85 | |
| 9 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6.02 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 1 | 0 | 57 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ