Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tottenham Hotspur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Newcastle United hôm nay ngày 10/12/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs Newcastle United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs Newcastle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jamaal Lascelles
Callum Wilson
Sean Longstaff
Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Matt Ritchie
Lewis Hall
Kieran Trippier
Emil Henry Kristoffer Krafth
4 - 1 Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ben Davies | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 2 | 42 | 6.96 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 25 | 7.84 | |
| 13 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.86 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 7.56 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 2 | 33 | 6.79 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 48 | 7.04 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 24 | 6.36 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 7 | 0 | 36 | 6.76 | |
| 38 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 32 | 7.53 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 20 | 6.45 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 35 | 6.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 35 | 6.07 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 18 | 5.43 | |
| 6 | Jamaal Lascelles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 5.82 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.1 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 5.89 | |
| 24 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.85 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.18 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 31 | 6.08 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.71 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.05 | |
| 67 | Lewis Miley | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ