Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tottenham Hotspur 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Qarabag hôm nay ngày 27/09/2024 lúc 02:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs Qarabag tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs Qarabag hôm nay chính xác nhất tại đây.
Elvin Dzhafarquliyev
Tural Bayramov
Emmanuel Addai
Leandro Andrade
Abbas Huseynov
Marko Jankovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ben Davies | Defender | 1 | 0 | 0 | 75 | 69 | 92% | 2 | 1 | 91 | 7.26 | |
| 7 | Son Heung Min | Forward | 2 | 1 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 39 | 7.02 | |
| 16 | Timo Werner | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 51 | 8.28 | |
| 19 | Dominic Solanke | Forward | 2 | 2 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 44 | 8.16 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 8 | Yves Bissouma | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 75 | 6.73 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Forward | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 17 | 6.32 | |
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | Defender | 0 | 0 | 2 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 53 | 6.99 | |
| 22 | Brennan Johnson | Forward | 2 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 7.28 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 1 | 1 | 58 | 7.78 | |
| 37 | Micky van de Ven | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 51 | 98.08% | 0 | 4 | 59 | 7.19 | |
| 6 | Radu Dragusin | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.26 | |
| 14 | Archie Gray | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 15 | Lucas Bergvall | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 9 | 6.04 | |||
| 7 | Yassine Benzia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 39 | 32 | 82.05% | 6 | 0 | 53 | 6.62 | |
| 55 | Badavi Guseynov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 43 | 6 | |
| 10 | Abdellah Zoubir | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 59 | 6.21 | |
| 66 | Patrick Andrade | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 63 | 6.4 | |
| 18 | Olavio Vieira dos Santos Junior | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.33 | |
| 13 | Bahlul Mustafazada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 5.88 | |
| 2 | Matheus Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 39 | 6.08 | |
| 99 | Mateusz Kochalski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 5.7 | |
| 27 | Tural Bayramov | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 25 | 5.93 | |
| 44 | Elvin Dzhafarquliyev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 5 | 1 | 65 | 7.15 | |
| 6 | Julio Romao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 45 | 5.91 | |
| 15 | Leandro Andrade | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ