Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tottenham Hotspur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Sheffield United hôm nay ngày 16/09/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs Sheffield United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Chris Basham
Cameron Archer
Wes Foderingham
Oliver McBurnie
Jack Robinson
Oliver Norwood
0 - 1 Gustavo Hamer
Thomas Davies
Auston Trusty

Oliver McBurnie
Thomas Davies
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 19 | 6.17 | |
| 13 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 21 | 7.16 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 0 | 49 | 7.11 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 54 | 53 | 98.15% | 0 | 2 | 58 | 6.81 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 57 | 6.73 | |
| 27 | Manor Solomon | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 37 | 7.09 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 22 | 6.46 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 32 | 6.55 | |
| 38 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 0 | 44 | 6.49 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 40 | 39 | 97.5% | 2 | 0 | 46 | 6.63 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 0 | 1 | 55 | 6.74 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wes Foderingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 36 | 8.11 | |
| 6 | Chris Basham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 27 | 6.47 | |
| 19 | Jack Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 19 | 6.67 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 6 | 24 | 6.7 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 0 | 31 | 6.37 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.64 | |
| 20 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 19 | 6.23 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 6.74 | |
| 10 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 5.9 | |
| 14 | Luke Thomas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.39 | |
| 28 | James Mcatee | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ