Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tottenham Hotspur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Southampton hôm nay ngày 06/04/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs Southampton tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs Southampton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Chimuanya Ugochukwu
Will Smallbone
Wellington Santos
Paul Onuachu
Yukinari Sugawara
Ross Stewart
2 - 1 Mateus Fernandes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ben Davies | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.29 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.24 | |
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 20 | 6.14 | |
| 19 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.62 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 15 | Lucas Bergvall | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.58 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.49 | |
| 30 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.71 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 19 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.27 | |
| 20 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 26 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.35 | |
| 33 | Tyler Dibling | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ