Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tottenham Hotspur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs West Ham United hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs West Ham United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs West Ham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mohammed Kudus
Lucas Tolentino Coelho de Lima
Tomas Soucek
Carlos Soler Barragan
Edson Omar Alvarez Velazquez
Crysencio Summerville
Carlos Soler Barragan
Konstantinos Mavropanos
Mohammed Kudus Card changed
Mohammed Kudus
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Son Heung Min | Forward | 5 | 2 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 0 | 43 | 8.34 | |
| 16 | Timo Werner | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 35 | 6.78 | |
| 10 | James Maddison | Midfielder | 0 | 0 | 5 | 35 | 32 | 91.43% | 7 | 0 | 50 | 7.02 | |
| 19 | Dominic Solanke | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 27 | 7.19 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 1 | 3 | 75 | 6.93 | |
| 8 | Yves Bissouma | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 58 | 8.13 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Forward | 4 | 1 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 0 | 56 | 8.13 | |
| 23 | Pedro Porro | Defender | 4 | 1 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 11 | 1 | 74 | 7.08 | |
| 13 | Iyenoma Destiny Udogie | Defender | 1 | 0 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 1 | 53 | 8.08 | |
| 22 | Brennan Johnson | Forward | 4 | 1 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 29 | 7.26 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 6.96 | |
| 37 | Micky van de Ven | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 70 | 6.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Michail Antonio | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 15 | 6.1 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 17 | 51.52% | 0 | 0 | 46 | 6.08 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Defender | 1 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 4 | 0 | 58 | 6.42 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 4 | 0 | 47 | 6.15 | |
| 24 | Guido Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 43 | 6.53 | |
| 28 | Tomas Soucek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 5.96 | |
| 4 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 5.95 | |
| 10 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 31 | 5.7 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Defender | 1 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 1 | 1 | 64 | 7.29 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 14 | 6.29 | |
| 26 | Max Kilman | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 36 | 6.34 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 45 | 5.89 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Midfielder | 7 | 4 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 2 | 0 | 55 | 7.88 | |
| 7 | Crysencio Summerville | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ