Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Tottenham Hotspur
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Tottenham Hotspur vs Wolves hôm nay ngày 17/02/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Tottenham Hotspur vs Wolves tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Tottenham Hotspur vs Wolves hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Joao Victor Gomes da Silva
1 - 2 Joao Victor Gomes da Silva
Joao Victor Gomes da Silva
Jeanricner Bellegarde
Boubacar Traore
Matt Doherty
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ben Davies | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 3 | 42 | 38 | 90.48% | 7 | 1 | 75 | 6.73 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 4 | 0 | 56 | 6.04 | |
| 5 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.01 | |
| 16 | Timo Werner | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 18 | 6.66 | |
| 13 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 60 | 51 | 85% | 11 | 1 | 83 | 6.8 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 22 | 6.28 | |
| 18 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 1 | 2 | 30 | 6.32 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 111 | 102 | 91.89% | 0 | 3 | 124 | 6.59 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 1 | 82 | 7.1 | |
| 12 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 78 | 72 | 92.31% | 2 | 0 | 111 | 7.06 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 56 | 46 | 82.14% | 7 | 0 | 83 | 7.99 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 19 | 6.18 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 3 | 64 | 6.1 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 97 | 95 | 97.94% | 0 | 0 | 108 | 6.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Craig Dawson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 5 | 47 | 7.35 | |
| 21 | Pablo Sarabia Garcia | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 1 | 35 | 7.25 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 0 | 50 | 7.25 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 6 | 24% | 0 | 0 | 35 | 6.78 | |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 5 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 34 | 7.4 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 27 | Jeanricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 0 | 11 | 6.49 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 6 | 0 | 48 | 6.79 | |
| 23 | Max Kilman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 40 | 6.38 | |
| 3 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 55 | 6.58 | |
| 6 | Boubacar Traore | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 45 | 8.53 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 65 | 7.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ