Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Toulouse
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toulouse vs AJ Auxerre hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toulouse vs AJ Auxerre tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toulouse vs AJ Auxerre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Danny Loader
Josue Casimir
Naouirou Ahamada
Bryan Okoh
Assane Diousse
Sekou Mara
Lassine Sinayoko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 15 | Aron Donnum | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 36 | 6.53 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 45 | 7.06 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 48 | 7.04 | |
| 10 | Yann Gboho | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 27 | 6.86 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 4 | 51 | 6.78 | |
| 20 | Emersonn Correia da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 17 | 6.25 | |
| 11 | Santiago Hidalgo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.35 | |
| 18 | Pape Diop | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 34 | 6.52 | |
| 1 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 0 | 21 | 6.81 | |
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 1 | 38 | 6.86 | |
| 42 | Elisha Owusu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 23 | 6.29 | |
| 19 | Danny Loader | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 2 | 27 | 5.95 | |
| 28 | Romain Faivre | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 24 | 24 | 100% | 1 | 0 | 32 | 6.21 | |
| 10 | Lassine Sinayoko | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 20 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 38 | 6.18 | |
| 17 | Oussama El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 39 | 6.86 | |
| 5 | Kevin Danois | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 1 | 39 | 6.68 | |
| 27 | Lamine Sy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 34 | 6.43 | |
| 92 | Clement Akpa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 34 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ