Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Toulouse
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toulouse vs AJ Auxerre hôm nay ngày 01/12/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toulouse vs AJ Auxerre tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toulouse vs AJ Auxerre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Paul Joly
Ado Onaiu
Kevin Danois
Thelonius Bair
Florian Aye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Joshua King | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 12 | 6 | 50% | 1 | 1 | 25 | 8.13 | |
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 42 | 6.61 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 4 | 0 | 51 | 7.3 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 4 | 0 | 42 | 7.87 | |
| 15 | Aron Donnum | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 26 | 7.03 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 39 | 6.87 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 38 | 6.85 | |
| 7 | Zakaria Aboukhlal | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.63 | |
| 10 | Yann Gboho | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.65 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 2 | 57 | 6.81 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jubal Rocha Mendes Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 29 | 6.08 | |
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 8 | 40% | 0 | 0 | 26 | 5.63 | |
| 45 | Ado Onaiu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 97 | Rayan Raveloson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 35 | 6.03 | |
| 10 | Gaetan Perrin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 5.75 | |
| 14 | Gideon Mensah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 1 | 38 | 5.97 | |
| 42 | Elisha Owusu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 5.51 | |
| 17 | Lassine Sinayoko | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.23 | |
| 25 | Hamed Junior Traore | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 18 | 5.92 | ||
| 23 | Ki-Jana Hoever | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 27 | 5.83 | |
| 20 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 29 | 6.37 | |
| 26 | Paul Joly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.65 | |
| 92 | Clement Akpa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 29 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ