Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Toulouse
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toulouse vs Angers hôm nay ngày 20/10/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toulouse vs Angers tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toulouse vs Angers hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ibrahima Niane
Carlens Arcus
Jean Eudes Aholou
Himad Abdelli
Yahia Fofana
Pierrick Capelle
Abdoulaye Bamba
Ahmadou Bamba Dieng
Himad Abdelli
Esteban Lepaul
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Joshua King | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 2 | 29 | 7.36 | |
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 71 | 58 | 81.69% | 4 | 1 | 97 | 6.61 | |
| 21 | Miha Zajc | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 46 | 6.15 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 75 | 57 | 76% | 4 | 2 | 84 | 6.14 | |
| 5 | Denis Genreau | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 6 | 0 | 26 | 6.25 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 75 | 90.36% | 0 | 3 | 92 | 6.19 | |
| 7 | Zakaria Aboukhlal | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 29 | 6.72 | |
| 10 | Yann Gboho | Cánh trái | 3 | 1 | 6 | 33 | 27 | 81.82% | 7 | 0 | 68 | 8.33 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 37 | 6.35 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 84 | 73 | 86.9% | 1 | 6 | 94 | 7.16 | |
| 80 | Shavy Babicka | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 4 | 1 | 42 | 6.29 | |
| 9 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.56 | |
| 6 | Umit Akdag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 1 | 5 | 65 | 6.58 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 7.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Florent Hanin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 2 | 1 | 60 | 6.18 | |
| 25 | Abdoulaye Bamba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.27 | |
| 15 | Pierrick Capelle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.19 | |
| 6 | Jean Eudes Aholou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 36 | 6.54 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 43 | 6.57 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 4 | 45 | 7.9 | |
| 7 | Ibrahima Niane | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 2 | 35 | 7.68 | |
| 30 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 6 | 23.08% | 0 | 1 | 42 | 6.84 | |
| 28 | Farid El Melali | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 36 | 7.03 | |
| 10 | Himad Abdelli | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 1 | 54 | 5.96 | |
| 18 | Jim Allevinah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 5 | 0 | 34 | 5.98 | |
| 99 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 42 | 7.42 | |
| 19 | Esteban Lepaul | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 24 | Emmanuel Biumla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 28 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ