Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Toulouse
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toulouse vs Clermont hôm nay ngày 03/09/2023 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toulouse vs Clermont tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toulouse vs Clermont hôm nay chính xác nhất tại đây.
Medhi Zeffane Penalty awarded
2 - 1 Grejohn Kiey
Bilal Boutobba
Jim Allevinah
Alidu Seidu Card changed
Alidu Seidu
Elbasan Rashani
Yohann Magnin
Komnen Andric
Mory Diaw
2 - 2 Florent Ogier
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mikkel Desler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 27 | 6.24 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.67 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 31 | 6.38 | |
| 23 | Moussa Diarra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 25 | 5.87 | |
| 6 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 31 | 6.25 | |
| 24 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 6.49 | |
| 7 | Zakaria Aboukhlal | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 7.29 | |
| 11 | Cesar Gelabert | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 7.09 | |
| 19 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 7.53 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 18 | 5.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Johan Gastien | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 1 | 0 | 60 | 5.75 | |
| 12 | Maxime Gonalons | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 2 | 39 | 6.29 | |
| 21 | Florent Ogier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 3 | 46 | 6.1 | |
| 2 | Medhi Zeffane | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 25 | 6.27 | |
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 5.78 | |
| 8 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 5 | 0 | 31 | 5.87 | |
| 95 | Grejohn Kiey | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.67 | |
| 17 | Andy Pelmard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 43 | 5.78 | |
| 3 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 26 | 6 | |
| 10 | Muhammed Saracevi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 1 | 38 | 6.24 | |
| 36 | Alidu Seidu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 45 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ