Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Toulouse
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toulouse vs Le Havre hôm nay ngày 05/11/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toulouse vs Le Havre tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toulouse vs Le Havre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Josue Casimir
Yassine Kechta
Antoine Joujou
Emmanuel Sabbi
Rassoul Ndiaye
1 - 1 Mohamed Bayo
Rassoul Ndiaye
1 - 2 Mohamed Bayo
Oualid El Hajam
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Stijn Spierings | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 36 | 6.88 | |
| 3 | Mikkel Desler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 0 | 38 | 6.38 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 4 | 0 | 40 | 6.71 | |
| 20 | Niklas Schmidt | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 19 | 14 | 73.68% | 4 | 0 | 28 | 6.78 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 37 | 6.64 | |
| 15 | Aron Donnum | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 33 | 6.37 | |
| 6 | Logan Costa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 40 | 6.82 | |
| 24 | Cristhian Casseres Jr | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 3 | 22 | 6.52 | |
| 9 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 20 | 5.73 | |
| 19 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 20 | 6.2 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 1 | 25 | 7.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 26 | 6.15 | |
| 94 | Abdoulaye Toure | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 24 | 6.34 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 6.04 | |
| 14 | Daler Kuzyaev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 34 | 6.27 | |
| 22 | Yoann Salmier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 28 | 6.91 | |
| 30 | Arthur Desmas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 14 | 6.64 | |
| 29 | Samuel Grandsir | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 24 | 6.17 | |
| 9 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.61 | |
| 10 | Nabil Alioui | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 1 | 23 | 6.41 | |
| 6 | Etienne Youte Kinkoue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 1 | 28 | 6.78 | |
| 23 | Josue Casimir | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 27 | 6.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ