Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Toulouse
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toulouse vs Le Havre hôm nay ngày 02/11/2025 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toulouse vs Le Havre tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toulouse vs Le Havre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Reda Khadra
Simon Ebonog
Thomas Delaine
Abdoulaye Toure
Simon Ebonog
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 5 | 1 | 59 | 7.13 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 5 | 51 | 7 | |
| 15 | Aron Donnum | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 44 | 36 | 81.82% | 10 | 0 | 78 | 7.44 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 10 | 1 | 62 | 6.68 | |
| 10 | Yann Gboho | Forward | 4 | 0 | 4 | 28 | 20 | 71.43% | 5 | 0 | 60 | 7.15 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.11 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Defender | 2 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 5 | 48 | 7.19 | |
| 77 | Mario Sauer | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 18 | 6.39 | |
| 20 | Emersonn | Forward | 5 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 4 | 26 | 6.42 | |
| 9 | Frank Magri | Forward | 1 | 1 | 3 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 1 | 36 | 6.66 | |
| 1 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 31 | 6.94 | |
| 31 | Noah Edjouma | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 24 | Dayann Methalie | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 5 | 0 | 51 | 6.25 | |
| 45 | Alexis Vossah | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 15 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 2 | 1 | 83 | 7.81 | |
| 23 | Thomas Delaine | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 0 | 9 | 6.07 | |
| 94 | Abdoulaye Toure | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 57 | 7.28 | |
| 4 | Gautier Lloris | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 3 | 83 | 7.61 | |
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 31 | 67.39% | 0 | 0 | 60 | 7.05 | |
| 15 | Ayumu Seko | Defender | 1 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 3 | 45 | 7.59 | |
| 10 | Felix Mambimbi | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.43 | |
| 14 | Rassoul Ndiaye | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 1 | 44 | 6.81 | |
| 45 | Issa Soumare | Forward | 3 | 1 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 8 | 42 | 7.46 | |
| 93 | Arouna Sangante | Defender | 1 | 1 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 3 | 89 | 7.96 | |
| 30 | Reda Khadra | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.07 | |
| 8 | Yassine Kechta | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 1 | 38 | 5.68 | |
| 26 | Simon Ebonog | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.33 | |
| 18 | Yanis Zouaoui | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 6 | 0 | 59 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ