Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Toulouse 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toulouse vs Lens hôm nay ngày 03/01/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toulouse vs Lens tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toulouse vs Lens hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rayan Fofana
Florian Thauvin
0 - 1 Wesley Said
Morgan Guilavogui
0 - 2 Adrien Thomasson
Andrija Bulatovic
0 - 3 Pierre Ganiou
Robin Risser
Florian Sotoca
Anthony Bermont
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 23 | 6.44 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 12 | 6.64 | |
| 15 | Aron Donnum | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 26 | 5.96 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 45 | 7.22 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 34 | 6.37 | |
| 10 | Yann Gboho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 20 | 5.97 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 25 | 6.28 | |
| 77 | Mario Sauer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Emersonn Correia da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 9 | 5.07 | |
| 11 | Santiago Hidalgo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 1 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 0 | 30 | 6.14 | |
| 22 | Rafik Messali | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 45 | Alexis Vossah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 24 | 5.4 | |
| 35 | Seny Koumbassa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 4 | 3 | 50 | 6.62 | |
| 10 | Florian Thauvin | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 8 | 0 | 52 | 6.41 | |
| 22 | Wesley Said | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 52 | 7.68 | |
| 14 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 48 | 6.52 | |
| 11 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.15 | |
| 20 | Malang Sarr | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 75 | 68 | 90.67% | 0 | 0 | 81 | 6.83 | |
| 23 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 3 | 0 | 35 | 6.27 | |
| 6 | Samson Baidoo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 1 | 69 | 6.81 | |
| 40 | Robin Risser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.99 | |
| 25 | Pierre Ganiou | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 3 | 63 | 6.84 | |
| 38 | Rayan Fofana | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.92 | |
| 5 | Andrija Bulatovic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 37 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ