Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Toulouse
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toulouse vs Lens hôm nay ngày 11/05/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toulouse vs Lens tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toulouse vs Lens hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adrien Thomasson
Facundo Medina
Nampalys Mendy
1 - 1 Neil El Aynaoui
Anass Zaroury
Martin Satriano
Wesley Said
Florian Sotoca
Wesley Said
Anass Zaroury
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Joshua King | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 37 | 7.15 | |
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 56 | 42 | 75% | 1 | 1 | 74 | 6.54 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 0 | 44 | 6.37 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 15 | Aron Donnum | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 45 | 6.46 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 2 | 63 | 7.16 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 2 | 68 | 7.16 | |
| 7 | Zakaria Aboukhlal | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.62 | |
| 10 | Yann Gboho | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 40 | 7.33 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 43 | 6.23 | |
| 9 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 14 | 6.26 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 29 | Jaydee Canvot | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 1 | 1 | 58 | 6.58 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 42 | 7.09 | |
| 26 | Nampalys Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 56 | 6.34 | |
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 41 | 6.86 | |
| 22 | Wesley Said | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.93 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 79 | 91.86% | 0 | 2 | 103 | 6.82 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 3 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 41 | 6.68 | |
| 14 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 77 | 88.51% | 0 | 0 | 104 | 6.11 | |
| 19 | Goduine Koyalipou | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 19 | 6.1 | |
| 21 | Anass Zaroury | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 25 | 6.05 | |
| 9 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 6 | 6.05 | |
| 18 | Andy Diouf | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 65 | 6.07 | |
| 23 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 46 | 43 | 93.48% | 4 | 2 | 65 | 7.59 | |
| 34 | Tom Pouilly | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 67 | 6.7 | |
| 27 | Abdulay Juma Bah | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 2 | 90 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ