Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Toulouse
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toulouse vs Liverpool hôm nay ngày 10/11/2023 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toulouse vs Liverpool tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toulouse vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wataru Endo
Trent Arnold
Dominik Szoboszlai
Mohamed Salah Ghaly
Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
2 - 1 Cristhian Casseres Jr(OW)
Diogo Jota
3 - 2 Diogo Jota
Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Jarell Quansah Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mikkel Desler | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 33 | 7.13 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 1 | 21 | 6.58 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 20 | Niklas Schmidt | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 6 | 0 | 27 | 6.63 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 23 | 6.69 | |
| 23 | Moussa Diarra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 13 | 6.63 | |
| 15 | Aron Donnum | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 28 | 7.79 | |
| 6 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 6.65 | |
| 24 | Cristhian Casseres Jr | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 6.77 | |
| 9 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 1 | 16 | 6.92 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.76 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Joel Matip | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 4 | 65 | 6.42 | |
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 2 | 35 | 6.06 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Joseph Gomez | 1 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 40 | 6.88 | ||
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 1 | 46 | 5.34 | |
| 66 | Trent Arnold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 13 | 11 | 84.62% | 5 | 1 | 24 | 6.36 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 38 | 5.8 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 28 | 6.17 | |
| 62 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 5.87 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 41 | 6.71 | |
| 78 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 0 | 61 | 6.26 | |
| 50 | Ben Doak | Forward | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 26 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ