Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Toulouse
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toulouse vs Lorient hôm nay ngày 03/12/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toulouse vs Lorient tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toulouse vs Lorient hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tiemoue Bakayoko
Montassar Talbi
Julien Ponceau
Benjamin Mendy
Ahmadou Bamba Dieng
Julien Ponceau
Vincent Le Goff
Theo Le Bris
Benjamin Mendy
1 - 1 Ahmadou Bamba Dieng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Stijn Spierings | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 45 | 7.05 | |
| 3 | Mikkel Desler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 6.57 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 0 | 42 | 6.36 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.36 | |
| 20 | Niklas Schmidt | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 26 | 6.37 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 25 | 6.71 | |
| 15 | Aron Donnum | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 32 | 6.46 | |
| 6 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 35 | 6.74 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 19 | 6.27 | |
| 10 | Ibrahim Cissoko | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 24 | 6.89 | |
| 19 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 13 | 6.38 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 7.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 7.24 | |
| 19 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 38 | 6.63 | |
| 14 | Tiemoue Bakayoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 32 | 6.41 | |
| 15 | Julien Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 3 | 40 | 6.93 | |
| 17 | Jean Victor Makengo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 38 | 6.59 | |
| 10 | Romain Faivre | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 29 | 7.12 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 24 | Gedeon Kalulu Kyatengwa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 38 | 6.73 | |
| 12 | Darlin Yongwa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 4 | 0 | 39 | 6.58 | |
| 29 | Sirine Doucoure | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 25 | 6.61 | |
| 22 | Eli Junior Kroupi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ