Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Toulouse
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toulouse vs Lyon hôm nay ngày 15/04/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toulouse vs Lyon tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toulouse vs Lyon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jefferson Pereira
Sael Kumbedi
0 - 1 Alexandre Lacazette
Sinaly Diomande
Houssem Aouar
Thiago Henrique Mendes Ribeiro
Alexandre Lacazette
1 - 2 Logan Costa(OW)
Thiago Henrique Mendes Ribeiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Maxime Dupe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 29 | 6.15 | |
| 8 | Branco van den Boomen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 15 | 0 | 76 | 6.87 | |
| 7 | Ado Onaiu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 5.86 | |
| 17 | Stijn Spierings | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 62 | 53 | 85.48% | 1 | 0 | 78 | 6.4 | |
| 13 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 5.88 | |
| 15 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 44 | 32 | 72.73% | 1 | 0 | 61 | 5.53 | |
| 5 | Denis Genreau | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 4 | 1 | 51 | 6.91 | |
| 14 | Logan Costa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 50 | 5.45 | |
| 27 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 2 | 39 | 6.1 | |
| 19 | Veljko Birmancevic | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 5.89 | |
| 6 | Zakaria Aboukhlal | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 4 | Anthony Rouault | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 0 | 1 | 67 | 6.44 | |
| 28 | Fares Chaibi | Defender | 0 | 0 | 1 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 0 | 61 | 7.15 | |
| 26 | Warren Kamanzi | Defender | 1 | 1 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 64 | 6.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 3 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 51 | 7.07 | |
| 5 | Dejan Lovren | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 66 | 89.19% | 1 | 5 | 93 | 7.49 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 41 | 7.36 | |
| 23 | Thiago Henrique Mendes Ribeiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.08 | |
| 88 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 101 | 88 | 87.13% | 2 | 4 | 117 | 7.67 | |
| 12 | Henrique Silva Milagres | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 2 | 0 | 77 | 6.8 | |
| 8 | Houssem Aouar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.29 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 44 | 37 | 84.09% | 5 | 0 | 69 | 6.58 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 53 | 47 | 88.68% | 3 | 0 | 82 | 8.31 | |
| 2 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.19 | |
| 24 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 1 | 1 | 54 | 6.21 | |
| 4 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 81 | 94.19% | 0 | 1 | 101 | 6.64 | |
| 20 | Sael Kumbedi | Forward | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 0 | 55 | 5.75 | |
| 47 | Jefferson Pereira | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 1 | 52 | 7.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ