Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Toulouse
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toulouse vs Lyon hôm nay ngày 29/09/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toulouse vs Lyon tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toulouse vs Lyon hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jordan Veretout
1 - 1 Rasmus Nicolaisen(OW)
Duje Caleta-Car
Mathis Ryan Cherki
Malick Fofana
Corentin Tolisso
Alexandre Lacazette
Ainsley Maitland-Niles
1 - 2 Malick Fofana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.49 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 10 | 6.44 | |
| 15 | Aron Donnum | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.25 | |
| 10 | Yann Gboho | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.23 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 80 | Shavy Babicka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 9 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Wilfried Zaha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 7 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 17 | Mohamed Said Benrahma | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 55 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 23 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.24 | |
| 16 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 69 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.05 | |
| 15 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Sael Kumbedi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ