Toulouse
+0.25 0.99
-0.25 0.89
2.75 0.94
u 0.86
2.85
2.15
3.20
-0 0.99
+0 0.70
1 0.66
u 1.12
3.28
2.73
2.21
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toulouse vs Marseille hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 03:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toulouse vs Marseille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toulouse vs Marseille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Facundo Medina
0 - 1 Mason Greenwood
Mason Greenwood
Timothy Weah
Amine Gouiri
Tochukwu Nnadi
Arthur Vermeeren
Emerson Palmieri dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 25 | 6.01 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 5.92 | |
| 15 | Aron Donnum | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 3 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 31 | 6.26 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 1 | 32 | 5.79 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6 | |
| 10 | Yann Gboho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.24 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.63 | |
| 20 | Emersonn Correia da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 5.68 | |
| 11 | Santiago Hidalgo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 18 | Pape Diop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 29 | 6.19 | |
| 1 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 19 | 6.14 | |
| 24 | Dayann Methalie | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 26 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 48 | 6.69 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 53 | 6.68 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 30 | 6.68 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 1 | 54 | 6.95 | |
| 32 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 41 | 6.53 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 23 | 7.35 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 47 | 6.57 | |
| 27 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 17 | 7.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ