Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Toulouse
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toulouse vs Marseille hôm nay ngày 22/04/2024 lúc 00:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toulouse vs Marseille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toulouse vs Marseille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Michael Murillo
0 - 1 Jean Emile Junior Onana Onana
Azzedine Ounahi
Geoffrey Kondogbia
Iliman Ndiaye
Faris Pemi Moumbagna
Raimane Daou
Keyliane Abdallah
2 - 2 Faris Pemi Moumbagna
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Stijn Spierings | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 0 | 67 | 6.44 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 47 | 39 | 82.98% | 7 | 0 | 71 | 7.97 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 2 | 54 | 7.71 | |
| 20 | Niklas Schmidt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 5 | 75 | 8.02 | |
| 23 | Moussa Diarra | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 62 | 6.23 | |
| 6 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 0 | 63 | 6.65 | |
| 24 | Cristhian Casseres Jr | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 9 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 37 | 6.86 | |
| 7 | Zakaria Aboukhlal | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 2 | 31 | 6.1 | |
| 37 | Yann Gboho | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 49 | 8.85 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 55 | 6.48 | |
| 80 | Shavy Babicka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.36 | |
| 19 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 27 | 6.54 | |
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 32 | 6.12 | |
| 27 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 36 | 6.03 | |
| 20 | Carlos Joaquin Correa | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 16 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 45 | 6 | |
| 6 | Ulisses Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 2 | 53 | 6.17 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 56 | 6.64 | |
| 22 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 79 | 68 | 86.08% | 0 | 1 | 92 | 6.72 | |
| 14 | Faris Pemi Moumbagna | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.87 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 1 | 79 | 6.48 | |
| 44 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 44 | 6.11 | |
| 8 | Azzedine Ounahi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 52 | 47 | 90.38% | 5 | 0 | 76 | 6.12 | |
| 17 | Jean Emile Junior Onana Onana | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 2 | 67 | 7.46 | |
| 29 | Iliman Ndiaye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 5.97 | |
| 49 | Raimane Daou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.08 | |
| 42 | Keyliane Abdallah | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ