Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Toulouse
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toulouse vs Monaco hôm nay ngày 21/12/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toulouse vs Monaco tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toulouse vs Monaco hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mohammed Salisu Abdul Karim
1 - 1 Ben Yedder Wissam
1 - 2 Ben Yedder Wissam
Aleksandr Golovin
Edan Diop
Edan Diop
Soungoutou Magassa
Krepin Diatta
Myron Boadu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Stijn Spierings | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 2 | 36 | 6.22 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 32 | 5.84 | |
| 15 | Aron Donnum | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 25 | 6.37 | |
| 6 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 37 | 5.99 | |
| 24 | Cristhian Casseres Jr | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 35 | 5.99 | |
| 9 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.43 | |
| 11 | Cesar Gelabert | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 24 | 6.74 | |
| 19 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.54 | |
| 13 | Christian Mawissa Elebi | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 36 | 5.49 | ||
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 1 | 20 | 5.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ben Yedder Wissam | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 24 | 13 | 54.17% | 1 | 0 | 33 | 7.91 | |
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 0 | 44 | 6.41 | |
| 17 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 35 | 6.45 | |
| 3 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 41 | 6.18 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.06 | |
| 14 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 7 | 0 | 44 | 6.59 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 42 | 5.83 | |
| 22 | Mohammed Salisu Abdul Karim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 1 | 53 | 6.03 | |
| 29 | Folarin Balogun | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 6.74 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 1 | 44 | 6.62 | |
| 88 | Soungoutou Magassa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 4 | 50 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ