Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Toulouse
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toulouse vs Monaco hôm nay ngày 08/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toulouse vs Monaco tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toulouse vs Monaco hôm nay chính xác nhất tại đây.
Christian Mawissa Elebi
0 - 1 Takumi Minamino
Eliesse Ben Seghir
George Ilenikhena
Wilfried Stephane Singo
Maghnes Akliouche
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 1 | 55 | 6.58 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 0 | 54 | 6.3 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 0 | 57 | 6.24 | |
| 15 | Aron Donnum | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 6 | 1 | 37 | 6.16 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 3 | 47 | 6.82 | |
| 10 | Yann Gboho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 16 | Kjetil Haug | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.51 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 41 | 6.43 | |
| 80 | Shavy Babicka | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 28 | 5.8 | |
| 9 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 26 | 5.95 | |
| 22 | Rafik Messali | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 0 | 38 | 6.23 | |
| 29 | Jaydee Canvot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 27 | 5.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 36 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 36 | 6.81 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 40 | 6.57 | |
| 1 | Radoslaw Majecki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 19 | 6.34 | |
| 8 | Elmutasem El Masrati | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 0 | 60 | 7.16 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 43 | 6.63 | |
| 14 | Mika Bierith | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 28 | 6.99 | |
| 13 | Christian Mawissa Elebi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 2 | 39 | 6.58 | |
| 15 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 1 | 45 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ