Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Toulouse 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toulouse vs Montpellier hôm nay ngày 04/05/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toulouse vs Montpellier tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toulouse vs Montpellier hôm nay chính xác nhất tại đây.
Teji Savanier
0 - 1 Teji Savanier
Leo Leroy
Yann Karamoh

Teji Savanier
Khalil Fayad
Jordan Ferri
1 - 2 Khalil Fayad

Yann Karamoh
Modibo Sagnan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mikkel Desler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.25 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 20 | Niklas Schmidt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.18 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.46 | |
| 23 | Moussa Diarra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.24 | |
| 6 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.25 | |
| 24 | Cristhian Casseres Jr | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.15 | |
| 9 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 7 | Zakaria Aboukhlal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.12 | |
| 37 | Yann Gboho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.34 | |
| 6 | Christopher Jullien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.48 | |
| 3 | Issiaga Sylla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.45 | |
| 16 | Dimitry Bertaud | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.44 | |
| 36 | Silvan Hefti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.86 | |
| 4 | Boubakar Kouyate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 6.76 | |
| 27 | Becir Omeragic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.57 | |
| 9 | Musa Al Taamari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 8 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.16 | |
| 18 | Leo Leroy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.14 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ