Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Toulouse
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toulouse vs Montpellier hôm nay ngày 26/01/2025 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toulouse vs Montpellier tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toulouse vs Montpellier hôm nay chính xác nhất tại đây.
Theo Sainte Luce
Rabby Inzingoula
Joris Chotard
Khalil Fayad
Othmane Maamma
1 - 1 Modibo Sagnan
1 - 2 Othmane Maamma
Birama Toure
Tanguy Coulibaly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Joshua King | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 20 | 6.84 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 35 | 31 | 88.57% | 3 | 1 | 49 | 7.05 | |
| 5 | Denis Genreau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 41 | 6.78 | |
| 15 | Aron Donnum | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 4 | 0 | 45 | 6.53 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 52 | 6.67 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 33 | 6.45 | |
| 7 | Zakaria Aboukhlal | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 17 | 6.16 | |
| 10 | Yann Gboho | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 30 | 6.09 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 2 | 55 | 7.23 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.74 | |
| 29 | Jaydee Canvot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 43 | 6.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 26 | 7.26 | |
| 10 | Wahbi Khazri | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 1 | 25 | 6.14 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 1 | 21 | 6.25 | |
| 3 | Issiaga Sylla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.46 | |
| 4 | Boubakar Kouyate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 28 | 6.79 | |
| 17 | Theo Sainte Luce | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 22 | 6.23 | |
| 5 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 22 | 7.03 | |
| 27 | Becir Omeragic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 20 | 6.83 | |
| 9 | Musa Al Taamari | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 29 | Enzo Tchato Mbiayi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 30 | 6.77 | |
| 19 | Rabby Inzingoula | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ