Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Toulouse
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toulouse vs Nantes hôm nay ngày 14/05/2023 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toulouse vs Nantes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toulouse vs Nantes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Andrei Girotto
Evann Guessand
Moussa Sissoko
Charles Traore
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Maxime Dupe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.92 | |
| 21 | Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | Cánh trái | 4 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 9 | 0 | 78 | 7.54 | |
| 8 | Branco van den Boomen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 27 | 100% | 9 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 7 | Ado Onaiu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 1 | 44 | 6.21 | |
| 17 | Stijn Spierings | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 93 | 83 | 89.25% | 1 | 0 | 106 | 7 | |
| 3 | Mikkel Desler | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 80 | 73 | 91.25% | 6 | 1 | 109 | 6.96 | |
| 13 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 4 | 1 | 67 | 6.9 | |
| 10 | Brecht Dejaegere | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 16 | 6.04 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 107 | 94 | 87.85% | 0 | 9 | 119 | 7.95 | |
| 5 | Denis Genreau | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 3 | 0 | 66 | 6.77 | |
| 27 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 19 | 6.27 | |
| 19 | Veljko Birmancevic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 4 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 106 | 100 | 94.34% | 0 | 4 | 116 | 6.9 | |
| 28 | Fares Chaibi | Defender | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 25 | 6.52 | |
| 26 | Warren Kamanzi | Defender | 1 | 0 | 2 | 54 | 51 | 94.44% | 3 | 0 | 80 | 7.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 4 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 45 | 6.95 | |
| 25 | Florent Mollet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 0 | 44 | 6.59 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 31 | 6.81 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 11 | Marcus Regis Coco | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 4 | 26 | 7.07 | |
| 3 | Andrei Girotto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 4 | 53 | 7.33 | |
| 28 | Fabien Centonze | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 42 | 7.13 | |
| 10 | Ludovic Blas | Tiền vệ công | 4 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 1 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 0 | 48 | 8.44 | |
| 93 | Charles Traore | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 8 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 40 | 6.59 | |
| 7 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 12 | 6.37 | |
| 29 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 10 | 41.67% | 1 | 1 | 43 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ