Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Toulouse
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toulouse vs Nantes hôm nay ngày 11/02/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toulouse vs Nantes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toulouse vs Nantes hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
Moussa Sissoko
0 - 2 Tino Kadewere
Stredair Appuah
Nicolas Cozza
Matthis Abline
Enzo Mongo
Hugo Boutsingkham
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Stijn Spierings | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 3 | 1 | 46 | 6.39 | |
| 3 | Mikkel Desler | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 63 | 52 | 82.54% | 2 | 3 | 85 | 6.03 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 6 | 1 | 45 | 6.02 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 59 | 49 | 83.05% | 5 | 0 | 84 | 6.36 | |
| 20 | Niklas Schmidt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 76 | 64 | 84.21% | 4 | 2 | 83 | 6.01 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 99 | 87 | 87.88% | 0 | 7 | 106 | 6.5 | |
| 15 | Aron Donnum | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 33 | 6.11 | |
| 6 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 37 | 6.33 | |
| 22 | Naatan Skytta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.24 | |
| 9 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 3 | 35 | 6.43 | |
| 37 | Yann Gboho | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 5 | 0 | 42 | 6.24 | |
| 80 | Shavy Babicka | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 3 | 0 | 46 | 6.37 | |
| 10 | Ibrahim Cissoko | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 19 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 10 | 6.23 | |
| 13 | Christian Mawissa Elebi | 1 | 0 | 0 | 72 | 63 | 87.5% | 0 | 1 | 81 | 5.94 | ||
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 23 | 5.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 29 | 6.73 | |
| 4 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 26 | 7.17 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 11 | Marcus Regis Coco | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 2 | 41 | 7.6 | |
| 15 | Tino Kadewere | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 30 | 7.78 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 1 | 0 | 41 | 7.22 | |
| 1 | Alban Lafont | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 9 | 28.13% | 0 | 1 | 40 | 6.98 | |
| 2 | Jean Kevin Duverne | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 26 | 6.49 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 7 | 6.33 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 8 | 35 | 9.32 | |
| 77 | Benie Adama Traore | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.76 | |
| 39 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 31 | 7.07 | |
| 23 | Stredair Appuah | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 16 | 6.25 | |
| 46 | Enzo Mongo | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.32 | |
| 71 | Hugo Boutsingkham | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ