Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Toulouse
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toulouse vs Nice hôm nay ngày 18/01/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toulouse vs Nice tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toulouse vs Nice hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abdulay Juma Bah
Tiago Maria Antunes Gouveia
Mohamed Ali-Cho
2 - 1 Sepe Elye Wahi
Morgan Sanson
Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
Ali Abdi
Charles Vanhoutte
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 2 | 0 | 62 | 5.95 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 5 | 66 | 7.33 | |
| 15 | Aron Donnum | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 3 | 39 | 29 | 74.36% | 1 | 0 | 60 | 8.48 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 23 | 23 | 100% | 2 | 0 | 32 | 7.59 | |
| 10 | Yann Gboho | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 51 | 8.17 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 5 | 70 | 7.41 | |
| 77 | Mario Sauer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 9 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 8 | 2 | 2 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 6 | 29 | 8.91 | |
| 11 | Santiago Hidalgo | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 35 | 8.41 | |
| 18 | Pape Diop | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 0 | 54 | 7.2 | |
| 1 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 1 | 36 | 7.53 | |
| 31 | Noah Edjouma | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 5.97 | |
| 22 | Rafik Messali | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 48 | 7.38 | |
| 7 | Julian Vignolo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 7.62 | |
| 45 | Alexis Vossah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.39 | |
| 35 | Seny Koumbassa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Maxime Dupe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 41 | 5.38 | |
| 8 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 1 | 0 | 56 | 5.82 | |
| 22 | Tanguy Ndombele Alvaro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 5.96 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 60 | 47 | 78.33% | 10 | 1 | 90 | 5.92 | |
| 21 | Isak Jansson | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 47 | Tiago Maria Antunes Gouveia | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 25 | 5.49 | |
| 2 | Ali Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 21 | 5.37 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 4 | 0 | 75 | 6.19 | |
| 90 | Kevin Carlos Omoruyi Benjamin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.81 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.13 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 23 | 6.26 | |
| 11 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 22 | 6.85 | |
| 20 | Tom Louchet | Tiền vệ phải | 3 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 0 | 49 | 6.35 | |
| 28 | Abdulay Juma Bah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 95 | 85 | 89.47% | 0 | 5 | 106 | 6.53 | |
| 41 | Pereira Everton | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 30 | 5.44 | |
| 36 | Brad-Hamilton Mantsounga | Defender | 0 | 0 | 0 | 85 | 84 | 98.82% | 0 | 0 | 102 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ