Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Toulouse
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toulouse vs PSG hôm nay ngày 16/02/2025 lúc 03:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toulouse vs PSG tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toulouse vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Fabian Ruiz Pena
Vitor Ferreira Pio
Marcos Aoas Correa,Marquinhos
Ousmane Dembele
Goncalo Matias Ramos
Joao Neves
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 29 | 6.69 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 6.48 | |
| 15 | Aron Donnum | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 27 | 7.51 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.36 | |
| 7 | Zakaria Aboukhlal | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.43 | |
| 16 | Kjetil Haug | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 14 | 6.48 | |
| 80 | Shavy Babicka | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 16 | 6.28 | |
| 9 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.01 | |
| 6 | Umit Akdag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.36 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 15 | 7.02 | |
| 29 | Jaydee Canvot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.49 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lucas Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 2 | 63 | 6.51 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 0 | 61 | 6.82 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 1 | 0 | 51 | 6.55 | |
| 19 | Lee Kang In | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 34 | 33 | 97.06% | 1 | 1 | 42 | 6.69 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 25 | 6.67 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 7.03 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 56 | 100% | 0 | 0 | 58 | 6.56 | |
| 35 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 67 | 64 | 95.52% | 0 | 7 | 73 | 7.15 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 34 | 6.28 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 0 | 47 | 7.01 | |
| 24 | Senny Mayulu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 1 | 0 | 36 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ