Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Toulouse
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toulouse vs Saint Etienne hôm nay ngày 14/12/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toulouse vs Saint Etienne tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toulouse vs Saint Etienne hôm nay chính xác nhất tại đây.
Benjamin Bouchouari
Yunis Abdelhamid
0 - 1 Lucas Stassin
Lucas Stassin
Dennis Appiah
Mathis Amougou
Ayman Aiki
Ibrahim Sissoko
Florian Tardiau
Lamine Fomba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Joshua King | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 21 | 6.11 | |
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 46 | 6.28 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 1 | 46 | 6.17 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 36 | 27 | 75% | 3 | 1 | 58 | 7.1 | |
| 15 | Aron Donnum | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 51 | 6.84 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 31 | 6.28 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 48 | 6.25 | |
| 7 | Zakaria Aboukhlal | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 20 | 6.19 | |
| 10 | Yann Gboho | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 5 | 44 | 6.91 | |
| 80 | Shavy Babicka | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 22 | 7.1 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dennis Appiah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 3 | 59 | 7.12 | |
| 5 | Yunis Abdelhamid | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 5 | 67 | 6.66 | |
| 30 | Gautier Larsonneur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 1 | 49 | 6.28 | |
| 21 | Dylan Batubinsika | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 1 | 73 | 6.06 | |
| 19 | Leo Petrot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 0 | 71 | 6.34 | |
| 22 | Zurab Davitashvili | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 3 | 0 | 45 | 6.38 | |
| 17 | Pierre Cornud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 1 | 0 | 64 | 6.59 | |
| 6 | Benjamin Bouchouari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 0 | 78 | 6.75 | |
| 4 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 2 | 71 | 6.64 | |
| 14 | Louis Mouton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 3 | 0 | 52 | 6.19 | |
| 32 | Lucas Stassin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.88 | |
| 37 | Mathis Amougou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ