Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Toulouse
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toulouse vs Stade Brestois hôm nay ngày 20/05/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toulouse vs Stade Brestois tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toulouse vs Stade Brestois hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mahdi Camara
0 - 2 Jordan Amavi
Mathias Pereira Lage
Romain Del Castillo
Jordan Amavi
Jeremy Le Douaron
0 - 3 Kenny Lala
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Mikkel Desler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 1 | 2 | 61 | 6.27 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 5 | 1 | 54 | 6.05 | |
| 20 | Niklas Schmidt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 30 | 6.36 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 2 | 63 | 6.33 | |
| 5 | Denis Genreau | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 30 | 6.07 | |
| 15 | Aron Donnum | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 29 | 6.01 | |
| 6 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 2 | 77 | 6.03 | |
| 24 | Cristhian Casseres Jr | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 48 | 39 | 81.25% | 3 | 0 | 63 | 6.22 | |
| 22 | Naatan Skytta | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 9 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 4 | 36 | 6.73 | |
| 37 | Yann Gboho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 47 | 6.06 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.33 | |
| 19 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.02 | |
| 25 | Kevin Keben Biakolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 39 | 6.15 | |
| 13 | Christian Mawissa Elebi | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 48 | 6.01 | ||
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 28 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 0 | 52 | 7.01 | |
| 27 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 4 | 0 | 74 | 8.22 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 1 | 69 | 7.14 | |
| 19 | Jordan Amavi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 66 | 8.17 | |
| 9 | Steve Mounie | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 8 | 39 | 7.79 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.45 | |
| 26 | Mathias Pereira Lage | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 2 | 16 | 12 | 75% | 3 | 2 | 34 | 7.18 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 0 | 63 | 6.97 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 35 | 30 | 85.71% | 5 | 0 | 57 | 9.24 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 1 | 70 | 7.19 | |
| 22 | Jeremy Le Douaron | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 7 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 4 | 33 | 7.02 | |
| 23 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 3 | 1 | 52 | 7.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ