Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Toulouse
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toulouse vs Stade Brestois hôm nay ngày 24/08/2025 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toulouse vs Stade Brestois tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toulouse vs Stade Brestois hôm nay chính xác nhất tại đây.
Brendan Chardonnet
Hamidou Makalou
Joris Chotard
Michel Diaz
Axel Camblan
Serigne Diop
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 3 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 15 | Aron Donnum | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 35 | 25 | 71.43% | 4 | 1 | 62 | 6.9 | |
| 3 | Mark McKenzie | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 51 | 7.3 | |
| 10 | Yann Gboho | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Defender | 1 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 3 | 60 | 6.8 | |
| 77 | Mario Sauer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 9 | Frank Magri | Forward | 3 | 3 | 0 | 10 | 4 | 40% | 1 | 2 | 31 | 9.4 | |
| 1 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 36 | 7.4 | |
| 31 | Noah Edjouma | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 29 | Jaydee Canvot | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 2 | 69 | 7.2 | |
| 24 | Dayann Methalie | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 0 | 56 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kenny Lala | Defender | 0 | 0 | 2 | 46 | 35 | 76.09% | 6 | 1 | 72 | 7.5 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 47 | 5.9 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Forward | 2 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 8 | 30 | 6.5 | |
| 17 | Mama Samba Balde | Forward | 4 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 33 | 6.4 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Forward | 2 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 3 | 1 | 78 | 7.3 | |
| 1 | Radoslaw Majecki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 26 | Julien Le Cardinal | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 57 | 6.8 | |
| 2 | Bradley Locko | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 0 | 48 | 6.1 | |
| 11 | Axel Camblan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 23 | Kamory Doumbia | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 1 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 4 | Michel Diaz | Defender | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 33 | Hamidou Makalou | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ