Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Toulouse
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toulouse vs Strasbourg hôm nay ngày 07/04/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toulouse vs Strasbourg tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toulouse vs Strasbourg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abakar Sylla
Jeremy Sebas
Junior Mwanga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.22 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.64 | |
| 23 | Moussa Diarra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.37 | |
| 6 | Logan Costa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 24 | Cristhian Casseres Jr | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.24 | |
| 9 | Thijs Dallinga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 37 | Yann Gboho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 19 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.13 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kevin Gameiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 3 | Thomas Delaine | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 2 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.27 | |
| 27 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 5 | Lucas Perrin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.28 | |
| 13 | Saidou Sow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.46 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.38 | |
| 28 | Marvin Senaya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 9 | 6.27 | |
| 36 | Alaa Bellaarouch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.35 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 8 | Andrey Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ