Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Toulouse
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Toulouse vs Strasbourg hôm nay ngày 12/01/2025 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Toulouse vs Strasbourg tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Toulouse vs Strasbourg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Emanuel Emegha
0 - 2 Emanuel Emegha
Emanuel Emegha Goal Disallowed
Mamadou Sarr
Andrey Santos
Dilane Bakwa
Marvin Senaya
Eduard Sobol
Eduard Sobol
Pape Diong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Joshua King | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.27 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 34 | 6.42 | |
| 15 | Aron Donnum | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 0 | 35 | 6.71 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 27 | 25 | 92.59% | 5 | 0 | 38 | 6.99 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 32 | 6.04 | |
| 7 | Zakaria Aboukhlal | Cánh phải | 5 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.02 | |
| 10 | Yann Gboho | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.13 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 5.99 | |
| 6 | Umit Akdag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 44 | 5.57 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 23 | 4.71 | |
| 29 | Jaydee Canvot | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 33 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 21 | 6.23 | |
| 15 | Sebastian Nanasi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 23 | 6.53 | |
| 29 | Ismael Doukoure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 35 | 5.82 | |
| 10 | Emanuel Emegha | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 16 | 8.09 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 34 | 6.84 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.95 | |
| 6 | Felix Lemarechal | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.53 | |
| 8 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 31 | 6.84 | |
| 7 | Diego Moreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 37 | 5.91 | |
| 22 | Guela Doue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 23 | Mamadou Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 2 | 28 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ