Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Trabzonspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Trabzonspor vs Adana Demirspor hôm nay ngày 25/02/2024 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Trabzonspor vs Adana Demirspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Trabzonspor vs Adana Demirspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Michut Edouard
Barwuah Mario Balotelli
Jose Rodriguez Martinez
Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani
Yusuf Barasi
Abat Aymbetov
John Stiveen Mendoza Valencia
Jose Rodriguez Martinez
Luis Carlos Almeida da Cunha,Nani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 7 | Edin Visca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 6 | 6.33 | |
| 24 | Stefano Denswil | Defender | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.44 | |
| 10 | Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.61 | |
| 8 | Enis Bardhi | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.33 | |
| 18 | Eren Elmali | Defender | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.41 | |
| 6 | Batista Mendy | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.27 | |
| 5 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 23 | Umut Gunes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 94 | Enis Destan | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.15 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Barwuah Mario Balotelli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 11 | John Stiveen Mendoza Valencia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 32 | Yusuf Erdogan | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Emre Akbaba | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 4 | Semih Guler | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 13 | Milad Mohammadi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.39 | |
| 71 | Shahrudin Mahammadaliyev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.85 | |
| 5 | Andrew Gravillon | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.41 | |
| 7 | Yusuf Sari | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 31 | Youcef Attal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ