Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Trabzonspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Trabzonspor vs Adana Demirspor hôm nay ngày 26/11/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Trabzonspor vs Adana Demirspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Trabzonspor vs Adana Demirspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Maestro
Ozan Demirbag
Vedat Karakus
Osman Kaynak
Florent Shehu
Ahmet Yilmaz
Aksel Aktas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Edin Visca | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 6 | 0 | 44 | 6.91 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 39 | 7.39 | |
| 17 | Simon Banza | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 4 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 8.64 | |
| 4 | Huseyin Turkmen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 45 | 6.68 | |
| 44 | Arsenii Batahov | Defender | 0 | 0 | 0 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 0 | 81 | 7.18 | |
| 6 | Batista Mendy | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 0 | 74 | 7.25 | |
| 23 | Umut Gunes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 60 | 7.16 | |
| 20 | Serkan Asan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 2 | 59 | 7.6 | |
| 10 | Muhammed Saracevi | Tiền vệ công | 8 | 3 | 6 | 64 | 57 | 89.06% | 5 | 0 | 86 | 10 | |
| 29 | Serdar Saatci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 94 | Enis Destan | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 15 | 7.32 | |
| 61 | Cihan Canak | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 4 | 1 | 74 | 7.98 | |
| 77 | Arif Bosluk | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 4 | 45 | 39 | 86.67% | 2 | 0 | 64 | 8.27 | |
| 90 | Poyraz Yildirim | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.18 | |
| 84 | Ali Yilmaz | Defender | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.04 | |
| 74 | Salih Malkocoglu | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 6 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Semih Guler | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 0 | 68 | 5.48 | |
| 39 | Vedat Karakus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 0 | 43 | 5.55 | |
| 22 | Aksel Aktas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 7 | Yusuf Sari | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 37 | 6.29 | |
| 80 | Ali Yavuz Kol | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 3 | 34 | 6.23 | |
| 10 | Nabil Alioui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 5.98 | |
| 8 | Tayfun Aydogan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 55 | 5.56 | |
| 99 | Arda Kurtulan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 1 | 2 | 51 | 6.64 | |
| 11 | Yusuf Barasi | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 29 | Florent Shehu | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 55 | Tolga Kalender | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 40 | 5.63 | |
| 15 | Jovan Manev | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 0 | 60 | 5.86 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 46 | 5.67 | |
| 87 | Osman Kaynak | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6 | ||
| 60 | Ozan Demirbag | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 17 | 5.88 | |
| 90 | Ahmet Yilmaz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ