Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Trabzonspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Trabzonspor vs Alanyaspor hôm nay ngày 08/11/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Trabzonspor vs Alanyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Trabzonspor vs Alanyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Enes Keskin
Florent Hadergjonaj
Ibrahim Kaya
Uchenna Ogundu
1 - 1 Ianis Hagi
Enes Keskin
Izzet Celik
Nicolas Janvier
Uchenna Ogundu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Edin Visca | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 13 | 6.06 | |
| 5 | Okay Yokuslu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 102 | 94 | 92.16% | 0 | 2 | 112 | 6.75 | |
| 30 | Paul Onuachu | Forward | 5 | 2 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 3 | 25 | 6.92 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 0 | 0 | 60 | 6.12 | |
| 22 | Oleksandr Zubkov | Forward | 1 | 0 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 4 | 0 | 48 | 6.77 | |
| 19 | Mustafa Eskihellac | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 65 | 6.52 | |
| 14 | Danylo Sikan | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.18 | |
| 10 | Ernest Muci | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 14 | 5.92 | |
| 99 | Felipe Augusto | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.35 | |
| 23 | Rayyan Baniya | Defender | 0 | 0 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 1 | 76 | 6.21 | |
| 70 | Kazeem Aderemi Olaigbe | Forward | 2 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 31 | 6.56 | |
| 77 | Arif Bosluk | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 20 | 6.38 | |
| 26 | Tim Jabol-Folcarelli | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 65 | 6.76 | |
| 20 | Wagner Pina | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 2 | 0 | 70 | 6.85 | |
| 42 | Christ Inao Oulai | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 59 | 6.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.18 | |
| 16 | Hwang Ui Jo | Forward | 2 | 1 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 21 | 6.2 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 4 | 1 | 56 | 6.16 | |
| 5 | Fidan Aliti | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 61 | 6.61 | |
| 14 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 3 | 1 | 5 | 36 | 27 | 75% | 5 | 0 | 64 | 7.85 | |
| 17 | Nicolas Janvier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.06 | |
| 42 | Gaius Makouta | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 2 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 48 | 6.89 | |
| 12 | Elia Meschack | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 8 | 1 | 29 | 6.25 | |
| 6 | Izzet Celik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 3 | Nuno Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 2 | 52 | 6.54 | |
| 8 | Enes Keskin | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 34 | 6.74 | |
| 50 | Umit Akdag | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 0 | 57 | 7.09 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 1 | 61 | 6.63 | |
| 11 | Ruan Pereira Duarte | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.8 | |
| 27 | Ibrahim Kaya | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 7 | 6.51 | |
| 22 | Uchenna Ogundu | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 2 | 5 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ