Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Trabzonspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Trabzonspor vs Alanyaspor hôm nay ngày 24/10/2023 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Trabzonspor vs Alanyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Trabzonspor vs Alanyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jure Balkovec
Sergio Duvan Cordova Lezama
Florent Hadergjonaj
Anderson Silva
Loide Augusto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Edin Visca | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 24 | Stefano Denswil | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 30 | Paul Onuachu | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.11 | |
| 8 | Enis Bardhi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.35 | |
| 10 | Abdulkadir Omur | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 18 | Eren Elmali | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.55 | |
| 6 | Batista Mendy | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.22 | |
| 5 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.51 | |
| 50 | Mehmet Can Aydin | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 9 | 6.39 | |
| 2 | Rayyan Baniya | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Efecan Karaca | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.34 | |
| 10 | Joao Pedro Barradas Novais | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 29 | Jure Balkovec | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.23 | |
| 5 | Fidan Aliti | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.38 | |
| 28 | Carlos Eduardo Ferreira de Souza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 3 | 6.06 | |
| 17 | Nicolas Janvier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.16 | |
| 20 | Fatih Aksoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.31 | |
| 25 | Richard Candido Coelho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.37 | |
| 11 | Oguz Aydin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.06 | |
| 27 | Loide Augusto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ