Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Trabzonspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Trabzonspor vs Ankaragucu hôm nay ngày 26/05/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Trabzonspor vs Ankaragucu tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Trabzonspor vs Ankaragucu hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Anastasios Chatzigiovannis
Bahadir Gungordu
Uros Radakovic
Kazimcan Karatas
1 - 2 Ali Sowe
Efkan Bekiroglu
Federico Macheda
Renaldo Cephas
Kazimcan Karatas
Riad Bajic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 1 | 51 | 6.23 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 3 | 0 | 42 | 6.29 | |
| 10 | Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 8 | Enis Bardhi | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 25 | 6.46 | |
| 32 | Filip Benkovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 39 | 5.95 | |
| 18 | Eren Elmali | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 43 | 5.99 | |
| 5 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 1 | 53 | 6.33 | |
| 23 | Umut Gunes | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 33 | 6.32 | |
| 54 | Muhammet Taha Tepe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 6.44 | |
| 16 | Kerem Sen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 14 | 5.9 | |
| 94 | Enis Destan | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 2 | Rayyan Baniya | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 4 | 40 | 5.85 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Riccardo Saponara | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.53 | |
| 70 | Stelios Kitsiou | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 27 | 6.63 | |
| 26 | Uros Radakovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 13 | 6.46 | |
| 22 | Ali Sowe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 13 | Christian Bassogog | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 19 | 6.31 | |
| 99 | Bahadir Gungordu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 20 | 6.45 | |
| 7 | Anastasios Chatzigiovannis | Cánh trái | 3 | 3 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 7.41 | |
| 18 | Nihad Mujakic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 32 | 6.48 | |
| 23 | Ali Kaan Guneren | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 26 | 7.17 | |
| 19 | Alexis Flips | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 19 | 13 | 68.42% | 5 | 0 | 31 | 7.17 | |
| 4 | Atakan Cankaya | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ