Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Trabzonspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Trabzonspor vs Antalyaspor hôm nay ngày 12/08/2023 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Trabzonspor vs Antalyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Trabzonspor vs Antalyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Erdal Rakip
Gerrit Holtmann
Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy
Britt Assombalonga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Dimitrios Kourbelis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 56 | 7.07 | |
| 19 | Jens Stryger Larsen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 2 | 56 | 6.99 | |
| 7 | Edin Visca | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 22 | 6.39 | |
| 11 | Anastasios Bakasetas | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 52 | 43 | 82.69% | 3 | 0 | 73 | 7.52 | |
| 24 | Stefano Denswil | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 62 | 8.19 | |
| 27 | Mahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 35 | 6.45 | |
| 8 | Enis Bardhi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 18 | 6.42 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 1 | 31 | 7.07 | |
| 32 | Filip Benkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 49 | 6.73 | |
| 30 | Maximiliano Gomez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 10 | Abdulkadir Omur | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 44 | 38 | 86.36% | 6 | 2 | 57 | 7.39 | |
| 34 | Dogucan Haspolat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.59 | |
| 9 | Umut Bozok | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 22 | 6.64 | |
| 18 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 1 | 49 | 7.03 | |
| 16 | Kerem Sen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Omer Toprak | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 1 | 71 | 6.86 | |
| 11 | Guray Vural | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 8 | 0 | 68 | 6.11 | |
| 97 | Britt Assombalonga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.38 | |
| 16 | Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 17 | 6.07 | |
| 77 | Zymer Bytyqi | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 20 | 13 | 65% | 8 | 0 | 34 | 6.59 | |
| 10 | Sam Larsson | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 1 | 55 | 7.14 | |
| 1 | Helton Brant Aleixo Leite | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 46 | 6.62 | |
| 6 | Erdal Rakip | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 33 | 6.63 | |
| 38 | Gerrit Holtmann | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.41 | |
| 17 | Erdogan Yesilyurt | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 21 | 6.07 | |
| 9 | Adam Buksa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 2 | 34 | 6.44 | |
| 3 | Bahadir Ozturk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 56 | 78.87% | 0 | 1 | 81 | 6.46 | |
| 7 | Bunyamin Balci | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 2 | 1 | 70 | 6.49 | |
| 18 | Jakub Kaluzinski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 6 | 0 | 45 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ